Thống kê vị trí XSMB - Thống kê duy nhất xổ số Miền Bắc

Ngày mai Hôm nay Hôm qua 10-04 09-04 08-04 07-04 06-04

Thống kê duy nhất miền Bắc Hôm nay

Biên độ 6 ngày:

4-3

Biên độ 5 ngày:

9-0

Biên độ 4 ngày:

2-3 3-2 4-2 4-6 4-6 4-9 7-3

Biên độ 3 ngày:

0-3 0-3 0-5 0-8 1-5 1-8 1-8 2-2 3-2 3-3 3-3 3-4 3-8 3-8 3-9 4-1 4-5 4-8 5-0 5-0 5-1 5-1 5-3 5-3 5-3 5-7 5-7 5-8 5-8 5-8 5-9 6-1 6-9 8-3 8-5 8-8 8-9 9-5

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem Thống kê vị trí MB cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ về giải Đặc biệt, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

Chi tiết Thống kê vị trí đã chọn

ĐB
69356
1
22552
2
35140
15293
3
35010
28133
33342
65578
74436
57981
4
4851
2761
8993
3587
5
6909
2693
2363
1750
3328
7628
6
753
388
635
7
73
80
42
86
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
094,1,5,80
108,5,61
28,85,4,42
33,6,59,3,9,9,6,5,73
40,2,2-4
56,2,1,0,335
61,35,3,86
78,387
81,7,8,0,67,2,2,88
93,3,309

2 - Thống kê vị trí MB, SXMB Thứ 4, XS Miền Bắc 10-04-2024

ĐB
14138
1
62724
2
54157
96213
3
14362
89770
55669
50544
04462
48939
4
4062
5079
6608
7155
5
7402
1236
4922
4421
2178
9253
6
552
247
722
7
12
45
75
97
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,270
13,221
24,2,1,26,6,6,0,2,5,2,12
38,9,61,53
44,7,52,44
57,5,3,25,4,75
62,9,2,236
70,9,8,55,4,97
8-3,0,78
976,3,79

3 - Thống kê vị trí XSMB, XSMBac Thứ 3, SXMB 09-04-2024

ĐB
16510
1
57524
2
46210
99866
3
59326
97595
41257
02724
00969
52074
4
0760
1668
3313
3684
5
6299
7898
4768
6210
3355
4816
6
717
130
568
7
69
62
27
41
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-1,1,6,1,30
10,0,3,0,6,741
24,6,4,762
3013
412,2,7,84
57,59,55
66,9,0,8,8,8,9,26,2,16
745,1,27
846,9,6,68
95,9,86,9,69

4 - Thống kê vị trí miền Bắc, Xổ số MB Thứ 2, KQXSMB 08-04-2024

ĐB
30147
1
37755
2
61413
89550
3
20904
51761
51163
31983
91022
78447
4
5498
3294
6720
2059
5
4679
0615
6473
3807
2132
0360
6
567
190
316
7
15
61
05
32
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,7,55,2,6,90
13,5,6,56,61
22,02,3,32
32,21,6,8,73
47,70,94
55,0,95,1,1,05
61,3,0,7,116
79,34,4,0,67
8398
98,4,05,79

5 - Thống kê vị trí MB, Sổ số miền Bắc Chủ nhật, XS Miền Bắc 07-04-2024

ĐB
93374
1
18300
2
59549
37037
3
74266
07569
23624
78397
06513
35761
4
1734
8632
0757
2118
5
7324
2369
6427
8196
1825
4339
6
185
275
044
7
65
17
72
50
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
000,50
13,8,761
24,4,7,53,72
37,4,2,913
49,47,2,3,2,44
57,02,8,7,65
66,9,1,9,56,96
74,5,23,9,5,2,17
8518
97,64,6,6,39

6 - Thống kê vị trí XSMB, Xổ số miền Bắc Thứ 7, XS MB 06-04-2024

ĐB
00312
1
44708
2
88283
64571
3
91798
21146
05250
09523
92549
73943
4
1449
2399
7871
7371
5
5848
3389
9405
8301
7420
2661
6
142
732
198
7
21
59
95
03
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,5,1,35,20
127,7,7,0,6,21
23,0,11,4,32
328,2,4,03
46,9,3,9,8,2-4
50,90,95
6146
71,1,1-7
83,90,9,4,98
98,9,8,54,4,9,8,59

7 - Thống kê vị trí miền Bắc, SXMB Thứ 6, XS Miền Bắc 05-04-2024

ĐB
72666
1
96992
2
52918
21197
3
21034
45765
73219
29010
02370
06089
4
0372
6291
4099
0369
5
7007
0315
6233
7010
2611
6123
6
270
306
325
7
05
13
49
19
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,6,51,7,1,70
18,9,0,5,0,1,3,99,11
23,59,72
34,33,2,13
4934
5-6,1,2,05
66,5,96,06
70,2,09,07
8918
92,7,1,91,8,9,6,4,19

8 - Thống kê vị trí MB, Xổ xố miền Bắc Thứ 5, KQXS Miền Bắc 04-04-2024

ĐB
69389
1
34052
2
48091
95190
3
28642
87265
12540
99128
22291
24399
4
6903
4457
3278
6776
5
4578
6228
5858
0611
4540
7296
6
788
031
386
7
01
42
65
89
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,19,4,40
119,9,1,3,01
28,85,4,42
3103
42,0,0,2-4
52,7,86,65
65,57,9,86
78,6,857
89,8,6,92,7,7,2,5,88
91,0,1,9,68,9,89

9 - Thống kê vị trí XSMB, SX MB Thứ 4, Sổ số Miền Bắc 03-04-2024

ĐB
67364
1
05538
2
43309
50971
3
42539
81311
58310
75139
27406
83349
4
1179
2067
4473
0517
5
3595
0881
7332
8196
3209
2509
6
732
624
838
7
93
94
15
22
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,6,9,910
11,0,7,57,1,81
24,23,3,22
38,9,9,2,2,87,93
496,2,94
5-9,15
64,70,96
71,9,36,17
813,38
95,6,3,40,3,3,4,7,0,09

10 - Thống kê vị trí miền Bắc, Xổ số MB Thứ 3, XS MB 02-04-2024

ĐB
62909
1
09387
2
23902
06705
3
05649
11928
85591
77857
24772
73380
4
1057
4955
1981
8866
5
8906
2314
0248
6777
3183
8562
6
262
654
029
7
65
86
54
35
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,2,5,680
149,81
28,90,7,6,62
3583
49,81,5,54
57,7,5,4,40,5,6,35
66,2,2,56,0,86
72,78,5,5,77
87,0,1,3,62,48
910,4,29

11 - Thống kê vị trí MB, XSKTMB Thứ 2, SXMB 01-04-2024

ĐB
19052
1
64293
2
66910
37980
3
03154
05297
37583
24357
50612
56159
4
1490
6212
7679
2105
5
4438
2763
4042
1066
7302
1099
6
559
345
633
7
09
93
06
38
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,2,9,61,8,90
10,2,2-1
2-5,1,1,4,02
38,3,89,8,6,3,93
42,554
52,4,7,9,90,45
63,66,06
799,57
80,33,38
93,7,0,9,35,7,9,5,09

12 - Thống kê vị trí XSMB, SX MB Chủ nhật, Sổ số MB 31-03-2024

ĐB
36909
1
46217
2
56679
32203
3
29726
90557
54987
59727
68447
57932
4
5581
4902
3035
7503
5
2059
7871
4346
0991
7274
7688
6
183
311
228
7
69
90
28
81
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,3,2,390
17,18,7,9,1,81
26,7,8,83,02
32,50,0,83
47,674
57,935
692,46
79,1,41,5,8,2,47
87,1,8,3,18,2,28
91,00,7,5,69

13 - Kết quả miền Bắc Thứ 7, XSKTMB 30-03-2024

ĐB
62135
1
21141
2
45857
86656
3
70417
47299
17041
28867
87844
03831
4
7920
9023
7131
8460
5
3372
5765
0633
8326
3811
4220
6
752
057
840
7
96
94
29
09
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
092,6,2,40
17,14,4,3,3,11
20,3,6,0,97,52
35,1,1,32,33
41,1,4,04,94
57,6,2,73,65
67,0,55,2,96
725,1,6,57
8--8
99,6,49,2,09

14 - Xổ số thủ đô Thứ 6, XSTD 29-03-2024

ĐB
37869
1
01431
2
07900
66341
3
81079
95627
76989
10547
37486
34353
4
4618
5541
1854
0752
5
4990
2029
5211
9779
7249
7896
6
717
867
363
7
05
67
87
62
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,50,90
18,1,73,4,4,11
27,95,62
315,63
41,7,1,954
53,4,205
69,7,3,7,28,96
79,92,4,1,6,6,87
89,6,718
90,66,7,8,2,7,49

15 - SXMB Thứ 5, XS Miền Bắc 28-03-2024

ĐB
49879
1
61196
2
55813
26560
3
66628
39458
53044
66883
94985
04961
4
0689
1252
7970
1626
5
4095
9503
8586
7026
3491
4985
6
800
015
450
7
07
82
98
90
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,0,76,7,0,5,90
13,56,91
28,6,65,82
3-1,8,03
4444
58,2,08,9,8,15
60,19,2,8,26
79,007
83,5,9,6,5,22,5,98
96,5,1,8,07,89

16 - XS MB Thứ 4, Xổ số MB 27-03-2024

ĐB
20645
1
21356
2
10211
33955
3
57214
47997
59028
91075
81886
34229
4
7518
6879
1586
7174
5
4802
1007
6479
7659
8416
7869
6
187
087
674
7
84
38
18
25
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,7-0
11,4,8,6,811
28,9,502
38-3
451,7,7,84
56,5,94,5,7,25
695,8,8,16
75,9,4,9,49,0,8,87
86,6,7,7,42,1,3,18
972,7,7,5,69
len dau
X